Hyundai Santa Fe là SUV 6 hoặc 7 chỗ với năm phiên bản, ba lựa chọn hệ truyền động và mức trang bị khác nhau để người mua cân đối nhu cầu với ngân sách.
Santa Fe là SUV có năm phiên bản, gồm bốn cấu hình 7 chỗ và một cấu hình 6 chỗ. Người mua có thể bắt đầu bằng số chỗ, sau đó chọn giữa động cơ xăng 2.5, xăng 2.5 Turbo hoặc hybrid trước khi so giá và trang bị.
Thiết kế hình khối rõ nét
Santa Fe dùng hình dáng vuông vức và motif chữ H ở các chi tiết nhận diện. Cách tạo hình nhấn mạnh dáng SUV và không gian sử dụng, nhưng quyết định mua vẫn nên dựa trên số chỗ, kích thước, trang bị và phiên bản phù hợp với nhu cầu thực tế.
Năm cấu hình để cân đối
Danh sách hiện hành gồm Exclusive, Prestige, Calligraphy 2.5 7 chỗ, Calligraphy 2.5 Turbo 6 chỗ và Hybrid 7 chỗ. Thay vì chọn bản cao nhất ngay từ đầu, người mua nên khóa số chỗ và hệ truyền động rồi mới đối chiếu phần chênh giá, tiện nghi và hỗ trợ lái.
Thiết kế & Không gian Hyundai Santa Fe
All New Hyundai Santa Fe định hình lại ngôn ngữ thiết kế SUV vuông vức, đột phá với hệ thống đèn định vị DRL hình chữ H đặc trưng, mâm 20-21 inch cùng khoang nội thất sang trọng đẳng cấp.
Ngoại thất Hyundai Santa Fe
Hyundai Santa Fe sở hữu kích thước Dài x Rộng x Cao lần lượt 4.830 x 1.900 x 1.770 mm, chiều dài cơ sở 2.815 mm. Ngôn ngữ thiết kế khối hộp tạo không gian rộng rãi tối đa cùng nét đồ họa chữ H biểu tượng.
Mặt trước nổi bật với lưới tản nhiệt phẳng mở rộng và cụm đèn định vị DRL chữ H. Cột C được tích hợp tay nắm ẩn hỗ trợ leo trèo chất đồ lên mui xe, phần đuôi thiết kế vuông vức với cốp mở rộng rảnh tay.
Mặt trước & Đèn định vị chữ H
Đèn định vị DRL & Cụm đèn chiếu sáng hình chữ H
Đèn định vị DRL cùng cản trước tạo hình chữ H độc đáo, kết hợp cụm đèn LED chiếu sáng thích ứng hiện đại giúp nhận diện Santa Fe từ xa.
Lưới tản nhiệt tham số & Cụm đèn pha LED
Lưới tản nhiệt phẳng kết hợp mở rộng cản trước tạo khí động học tối ưu và phong cách cơ bắp ấn tượng.
Thân xe & Mâm đúc 21 inch
Bánh xe hợp kim 20 - 21 inch thể thao
Bộ mâm phay đa chấu kích thước 20 đến 21 inch cứng cáp làm tôn lên vòm bánh xe cơ bắp dập nổi vuông vức.
Gương chiếu hậu chỉnh điện & sấy kính
Gương chiếu hậu vuông vức sơn 2 màu, chỉnh điện, gập điện tích hợp sấy kính và đèn LED báo rẽ.
Tay nắm cửa ẩn cột C tiện lợi
Thiết kế tay nắm ẩn tại cột C độc đáo giúp người dùng dễ dàng bám và trèo lên chất đồ đạc lên mui xe.
Mặt sau & Cốp mở rộng Terrace
Cụm đèn hậu LED tạo hình chữ H
Đuôi xe phẳng vuông vức ấn tượng với cụm đèn hậu LED đặt thấp tạo hình chữ H đồng bộ mặt trước.
Cốp mở rộng rảnh tay không gian cắm trại
Cửa cốp siêu rộng mở điện rảnh tay biến khoang hành lý thành không gian hiên nhà (terrace) thư giãn lý tưởng cho các chuyến dã ngoại.
Nội thất Hyundai Santa Fe
Nội thất All New Santa Fe được bọc da Nappa cao cấp, trang bị cụm màn hình đôi 12.3 inch cong liền khối, sạc không dây kép, gương kỹ thuật số ECM và dàn 12 loa Bose đỉnh cao.
Tiện nghi vượt trội gồm điều hòa tự động 2 vùng với màn hình cảm ứng 6.6 inch, cần số điện tử xoay sau vô lăng, hộc để đồ khử trùng vi khuẩn UV-C và cửa sổ trời đôi Dual Sunroof.
Khoang lái & Màn hình cong liền khối
Cụm màn hình đôi 12.3 inch cong liền khối
Màn hình đa thông tin 12.3 inch nối liền màn hình giải trí 12.3 inch cong tập trung người lái, tích hợp bản đồ W3W chính xác dành riêng cho Việt Nam.
Cụm điều khiển điều hòa màn hình cảm ứng 6.6 inch
Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng trang bị màn hình cảm ứng 6.6 inch cùng 2 núm xoay vật lý trực quan dễ sử dụng.
Cần số điện tử dạng cột xoay sau vô lăng
Cần số điện tử dịch chuyển về phía sau vô lăng giúp giải phóng toàn bộ không gian bệ trung tâm cho khay sạc không dây.
Tiện nghi cao cấp & Loa Bose
Cụm sạc không dây kép Qi tản nhiệt
Trang bị sạc không dây đôi công suất cao tích hợp quạt làm mát độc lập cho cả 2 thiết bị smartphone cùng lúc.
Ghế bọc da Nappa chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Ghế bọc da Nappa êm ái tích hợp sưởi, làm mát, chỉnh điện đa hướng và nhớ 2 vị trí ghế lái.
Gương chiếu hậu kỹ thuật số ECM
Gương chiếu hậu hiển thị hình ảnh kỹ thuật số từ camera sau giúp quan sát rõ ràng ngay cả khi khoang sau đầy hành lý.
Dàn 12 loa Bose cao cấp
Trải nghiệm âm thanh vòm đỉnh cao chân thực với dàn 12 loa Bose công nghệ xử lý âm thanh độc quyền.
Cửa sổ trời đôi Dual Sunroof độc lập
Cửa sổ trời đôi (Dual Sunroof) mang lại trải nghiệm không gian mở thoáng đãng cho cả 2 hàng ghế.
Vận hành & An toàn Hyundai Santa Fe
Hyundai Santa Fe vận hành uy lực với nền tảng khung gầm N3 cải tiến, tùy chọn động cơ Smartstream 2.5L (194 PS) hoặc 2.5L Turbo (281 PS / 422 Nm), hệ dẫn động 4 bánh HTRAC cùng gói an toàn chủ động Hyundai SmartSense.
Vận hành Hyundai Santa Fe
Nền tảng khung gầm N3 gia tăng độ cứng vững và khả năng cách âm. Động cơ xăng 2.5L Turbo cho công suất vượt trội 281 mã lực kết hợp hộp số ly hợp kép 8 cấp ướt 8DCT.
Hệ dẫn động HTRAC kết hợp các chế độ lái thông minh linh hoạt điều chỉnh phân bổ mô-men xoắn giữa hai cầu xe.
Khung gầm N3 & Động cơ 2.5L Turbo
Nền tảng khung gầm N3 cải tiến thế hệ mới
Nền tảng khung gầm N3 gia tăng tỷ lệ thép cường lực, hấp thụ xung lực va chạm và mang lại khả năng vận hành ổn định đầm chắc.
Động cơ xăng Smartstream 2.5L & 2.5L Turbo 281 HP
Phiên bản Calligraphy 2.5 Turbo sở hữu công suất mạnh mẽ 281 mã lực, mô-men xoắn 422 Nm đi kèm hộp số tự động 8DCT ướt.
Drive Mode 4 chế độ & Dẫn động HTRAC
Hệ thống Drive Mode 4 chế độ lái cùng dẫn động 4 bánh HTRAC chủ động điều phối lực kéo vượt mọi địa hình.
An toàn Hyundai SmartSense Santa Fe
Gói an toàn chủ động Hyundai SmartSense thế hệ mới tích hợp: LFA/LKA hỗ trợ giữ làn, FCA phòng tránh va chạm phía trước, SCC ga tự động thông minh Stop & Go, BVM & BCA cảnh báo điểm mù, PCA hỗ trợ đỗ xe.
Trang bị an toàn tiêu chuẩn toàn diện: Phanh ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử ESC, kiểm soát lực kéo TCS, khởi hành ngang dốc HAC, chống trượt rơ-moóc TSA và 6 túi khí an toàn.
Gói an toàn chủ động Hyundai SmartSense
Hệ thống an toàn chủ động Hyundai SmartSense
Radar & Camera quét 360 độ hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước FCA, hỗ trợ giữ làn LFA, ga tự động thông minh SCC và giám sát điểm mù BVM.
Hệ thống an toàn chủ động & thụ động tiêu chuẩn
Camera 360 độ, cảm biến va chạm quanh xe, phanh tay điện tử Auto Hold, phanh ABS/EBD/BA, cân bằng ESC và 6 túi khí an toàn.
Thông số xe
Thông số Santa Fe được đọc theo từng phiên bản để giữ đúng khác biệt về động cơ, hộp số, dẫn động, số chỗ, lốp và mức tiêu thụ nhiên liệu. Trang không dùng một cấu hình làm đại diện cho cả dòng xe.
Kích thước tổng thể, chiều dài cơ sở, khoảng sáng gầm và dung tích bình nhiên liệu giống nhau trong năm bản ghi hiện hành.
Các dữ liệu vận hành cùng trang bị được lấy trực tiếp từ catalog. Khi một mục không có, giao diện tách rõ trạng thái không trang bị khỏi trạng thái chưa kiểm chứng.
Phiên bản đang xem
Hyundai Santa Fe Exclusive
Giá niêm yết tham khảo: 1.069.000.000 ₫7 chỗXăng
Đang hiển thị thông số của Hyundai Santa Fe Exclusive
Kích thước & khối lượng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4830 x 1900 x 1770 mm
Chiều dài cơ sở (mm)
2815 mm
Khoảng sáng gầm xe (mm)
177 mm
Dung tích bình nhiên liệu (Lít)
67 L
Động cơ & vận hành
Động cơ
Smartstream G2.5
Dung tích xi lanh (cc)
2.497 cc
Công suất cực đại (PS/rpm)
194 / 6100 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
246 / 4000 Nm/rpm
Hộp số
8 AT
Hệ thống dẫn động
FWD
Phanh trước/sau
Ðĩa/Ðĩa
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thông số lốp
235/60R18
Số ghế ngồi
7
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp)
8.31 L/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị)
11.31 L/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị)
6.54 L/100 km
Ngoại thất
Ðèn chiếu sáng
LED Projector
Kích thước vành xe
18 inch
Ðèn LED định vị ban ngày
Có
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy
Có
Ðèn hậu & Ðèn sương mù sau dạng LED
Có
Cửa sổ trời đôi và giá nóc
Không trang bị
Cốp điện
Có
Nội thất
Vô lăng bọc da
Có
Cần số điện tử sau vô lăng
Có
Lẫy chuyển số sau vô lăng
Có
Chế độ lái
Có
Chế độ địa hình
Không trang bị
Ghế da
Có
Ghế lái chỉnh điện
Có
Nhớ ghế lái
Không trang bị
Ghế phụ chỉnh điện
Không trang bị
Hàng ghế 2 chỉnh điện
Không trang bị
Sưởi & Làm mát hàng ghế trước
Không trang bị
Sưởi hàng ghế 2
Không trang bị
Sưởi vô lăng
Không trang bị
Ðiều hòa tự động 2 vùng độc lập
Có
Rèm cửa hàng ghế sau
Có
Ðiều khiển hành trình (Cruise Control)
Có
Ðiều khiển hành trình thích ứng (SCC)
Không trang bị
Giới hạn tốc độ (MSLA)
Có
Tiện nghi
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Có
Ngăn chứa đồ khử khuẩn UV-C
Không trang bị
Màn hình đa thông tin
4.2 inch
Màn hình giải trí cảm ứng
12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây)
Hệ thống loa
6 loa
Sạc không dây chuẩn Qi
1 vùng
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động (ECM)
Không trang bị
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động tích hợp camera (DCM)
Không trang bị
Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không trang bị
Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold
Có
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa
Có
An toàn
Camera lùi
Có
Camera 360 độ
Không trang bị
Hệ thống cảm biến trước/sau
Có
Hệ thống cảm biến trước/sau/bên
Không trang bị
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Cân bằng điện tử (ESC)
Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Có
Hỗ trợ xuống dốc (DBC)
Có
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
Có
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA)
Không trang bị
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)
Không trang bị
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA)
Không trang bị
Kiểm soát ổn định thân xe (VSM)
Có
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA)
Không trang bị
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA)
Không trang bị
Ðèn pha tự động thích ứng (AHB)
Không trang bị
Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Không trang bị
Số túi khí
6
So sánh các phiên bản Hyundai Santa Fe
Hãy chọn số chỗ và hệ truyền động trước, sau đó so phần chênh giá với các trang bị dùng hằng ngày. Trình tự này giúp tránh chọn phiên bản cao chỉ vì một hình ảnh minh họa hoặc một tính năng không thật sự cần.
Nếu ưu tiên ngân sách, dùng Exclusive làm mốc. Nếu cần HTRAC và nhóm hỗ trợ lái, so tiếp Prestige. Hai bản Calligraphy phù hợp để đối chiếu cấu hình ghế, động cơ và tiện nghi; Hybrid là lựa chọn riêng khi bạn ưu tiên hệ truyền động hybrid.
Bảng so sánh đọc giá, thông số và trang bị từ catalog, không nhân bản dữ liệu trong nội dung biên tập.
So sánh các phiên bản Hyundai Santa Fe
Tiêu chí
Hyundai Santa Fe Exclusive1.069.000.000 ₫
Hyundai Santa Fe Prestige1.265.000.000 ₫
Hyundai Santa Fe Calligraphy 2.5 (7 chỗ)1.315.000.000 ₫
Hyundai Santa Fe Calligraphy 2.5 Turbo1.365.000.000 ₫
Hyundai Santa Fe Hybrid1.369.000.000 ₫
Kích thước
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4830 x 1900 x 1770 mm
4830 x 1900 x 1770 mm
4830 x 1900 x 1770 mm
4830 x 1900 x 1770 mm
4830 x 1900 x 1770 mm
Chiều dài cơ sở (mm)
2815 mm
2815 mm
2815 mm
2815 mm
2815 mm
Khoảng sáng gầm xe (mm)
177 mm
177 mm
177 mm
177 mm
177 mm
Dung tích bình nhiên liệu (Lít)
67 L
67 L
67 L
67 L
67 L
Vận hành
Động cơ
Smartstream G2.5
Smartstream G2.5
Smartstream G2.5
Smartstream G2.5 Turbo
Smartstream G1.6 T-GDi
Dung tích xi lanh (cc)
2.497 cc
2.497 cc
2.497 cc
2.497 cc
1.598 cc
Công suất cực đại (PS/rpm)
194 / 6100 PS/rpm
194 / 6100 PS/rpm
194 / 6100 PS/rpm
281 / 5,800 PS/rpm
Động cơ xăng : 180 / 5500 Động cơ điện: 60 Kết hợp: 235/ 5600 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
246 / 4000 Nm/rpm
246 / 4000 Nm/rpm
246 / 4000 Nm/rpm
422/1700~4500 Nm/rpm
Động cơ xăng : 265 / 1500-4500 Động cơ điện : 264 / 1700 Kết hợp : 367 / 1000~4100 Nm/rpm
Hộp số
8 AT
8 AT
8 AT
8 DCT
6AT
Hệ thống dẫn động
FWD
HTRAC
HTRAC
HTRAC
HTRAC
Phanh trước/sau
Ðĩa/Ðĩa
Ðĩa/Ðĩa
Ðĩa/Ðĩa
Ðĩa/Ðĩa
Ðĩa/Ðĩa
Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
MacPherson
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Thông số lốp
235/60R18
255/45R20
245/45R21
245/45R21
255/45R20
Số ghế ngồi
7
7
7
6
7
Mức tiêu thụ
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp)
8.31 L/100 km
8.75 L/100 km
8.72 L/100 km
9.57 L/100 km
6.37 L/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị)
11.31 L/100 km
11.99 L/100 km
12.09 L/100 km
14.16 L/100 km
7.11 L/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị)
6.54 L/100 km
6.86 L/100 km
6.69 L/100 km
6.86 L/100 km
5.94 L/100 km
Ngoại thất
Ðèn chiếu sáng
LED Projector
LED Projector
LED Projector
LED Projector
LED Projector
Kích thước vành xe
18 inch
20 inch
21 inch
21 inch
20 inch
Ðèn LED định vị ban ngày
Có
Có
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy
Có
Có
Có
Có
Có
Ðèn hậu & Ðèn sương mù sau dạng LED
Có
Có
Có
Có
Có
Cửa sổ trời đôi và giá nóc
Không trang bị
Có
Có
Có
Có
Cốp điện
Có
Có
Có
Có
Có
Nội thất
Vô lăng bọc da
Có
Có
Có
Có
Có
Cần số điện tử sau vô lăng
Có
Có
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số sau vô lăng
Có
Có
Có
Có
Có
Chế độ lái
Có
Có
Có
Có
Có
Chế độ địa hình
Không trang bị
Có
Có
Có
Có
Ghế da
Có
Có
Da nappa
Da nappa
Có
Ghế lái chỉnh điện
Có
Có
Có
Có
Có
Nhớ ghế lái
Không trang bị
Có
Có
Có
Có
Ghế phụ chỉnh điện
Không trang bị
Có
Có
Có
Có
Hàng ghế 2 chỉnh điện
Không trang bị
Không trang bị
Không trang bị
Có
Không trang bị
Sưởi & Làm mát hàng ghế trước
Không trang bị
Có
Có
Có
Có
Sưởi hàng ghế 2
Không trang bị
Có
Có
Có
Có
Sưởi vô lăng
Không trang bị
Có
Có
Có
Có
Ðiều hòa tự động 2 vùng độc lập
Có
Có
Có
Có
Có
Rèm cửa hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Có
Ðiều khiển hành trình (Cruise Control)
Có
Không trang bị
Không trang bị
Không trang bị
Không trang bị
Ðiều khiển hành trình thích ứng (SCC)
Không trang bị
Có
Có
Có
Có
Giới hạn tốc độ (MSLA)
Có
Có
Có
Có
Có
Tiện nghi
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Có
Ngăn chứa đồ khử khuẩn UV-C
Không trang bị
Không trang bị
Có
Có
Không trang bị
Màn hình đa thông tin
4.2 inch
12.3 inch
12.3 inch
12.3 inch
12.3 inch
Màn hình giải trí cảm ứng
12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây)
12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây)
12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây)
12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây)
12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây)
Hệ thống loa
6 loa
12 loa Bose cao cấp
12 loa Bose cao cấp
12 loa Bose cao cấp
12 loa Bose cao cấp
Sạc không dây chuẩn Qi
1 vùng
2 vùng
2 vùng
2 vùng
2 vùng
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động (ECM)
Không trang bị
Có
Không trang bị
Không trang bị
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động tích hợp camera (DCM)
Không trang bị
Không trang bị
Có
Có
Không trang bị
Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không trang bị
Có
Có
Có
Có
Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold
Có
Có
Có
Có
Có
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa
Có
Có
Có
Có
Có
An toàn
Camera lùi
Có
Không trang bị
Không trang bị
Không trang bị
Không trang bị
Camera 360 độ
Không trang bị
Có
Có
Có
Có
Hệ thống cảm biến trước/sau
Có
Không trang bị
Không trang bị
Không trang bị
Không trang bị
Hệ thống cảm biến trước/sau/bên
Không trang bị
Có
Có
Có
Có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Có
Có
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (ESC)
Có
Có
Có
Có
Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Có
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ xuống dốc (DBC)
Có
Có
Có
Có
Có
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
Có
Có
Có
Có
Có
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA)
Không trang bị
Có
Có
Có
Có
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)
Không trang bị
Có
Có
Có
Có
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA)
Không trang bị
Có
Có
Có
Có
Kiểm soát ổn định thân xe (VSM)
Có
Có
Có
Có
Có
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA)
Không trang bị
Có
Có
Có
Có
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA)
Không trang bị
Có
Có
Có
Có
Ðèn pha tự động thích ứng (AHB)
Không trang bị
Có
Có
Có
Có
Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Không trang bị
Có
Có
Có
Có
Số túi khí
6
6
6
6
6
Đang so sánh Hyundai Santa Fe Exclusive và Hyundai Santa Fe Calligraphy 2.5 (7 chỗ)
Kích thước
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4830 x 1900 x 1770 mm4830 x 1900 x 1770 mm
Chiều dài cơ sở (mm)
2815 mm2815 mm
Khoảng sáng gầm xe (mm)
177 mm177 mm
Dung tích bình nhiên liệu (Lít)
67 L67 L
Vận hành
Động cơ
Smartstream G2.5Smartstream G2.5
Dung tích xi lanh (cc)
2.497 cc2.497 cc
Công suất cực đại (PS/rpm)
194 / 6100 PS/rpm194 / 6100 PS/rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
246 / 4000 Nm/rpm246 / 4000 Nm/rpm
Hộp số
8 AT8 AT
Hệ thống dẫn động
FWDHTRAC
Phanh trước/sau
Ðĩa/ÐĩaÐĩa/Ðĩa
Hệ thống treo trước
MacPhersonMacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểmLiên kết đa điểm
Thông số lốp
235/60R18245/45R21
Số ghế ngồi
77
Mức tiêu thụ
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp)
8.31 L/100 km8.72 L/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị)
11.31 L/100 km12.09 L/100 km
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị)
6.54 L/100 km6.69 L/100 km
Ngoại thất
Ðèn chiếu sáng
LED ProjectorLED Projector
Kích thước vành xe
18 inch21 inch
Ðèn LED định vị ban ngày
CóCó
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy
CóCó
Ðèn hậu & Ðèn sương mù sau dạng LED
CóCó
Cửa sổ trời đôi và giá nóc
Không trang bịCó
Cốp điện
CóCó
Nội thất
Vô lăng bọc da
CóCó
Cần số điện tử sau vô lăng
CóCó
Lẫy chuyển số sau vô lăng
CóCó
Chế độ lái
CóCó
Chế độ địa hình
Không trang bịCó
Ghế da
CóDa nappa
Ghế lái chỉnh điện
CóCó
Nhớ ghế lái
Không trang bịCó
Ghế phụ chỉnh điện
Không trang bịCó
Hàng ghế 2 chỉnh điện
Không trang bịKhông trang bị
Sưởi & Làm mát hàng ghế trước
Không trang bịCó
Sưởi hàng ghế 2
Không trang bịCó
Sưởi vô lăng
Không trang bịCó
Ðiều hòa tự động 2 vùng độc lập
CóCó
Rèm cửa hàng ghế sau
CóCó
Ðiều khiển hành trình (Cruise Control)
CóKhông trang bị
Ðiều khiển hành trình thích ứng (SCC)
Không trang bịCó
Giới hạn tốc độ (MSLA)
CóCó
Tiện nghi
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
CóCó
Ngăn chứa đồ khử khuẩn UV-C
Không trang bịCó
Màn hình đa thông tin
4.2 inch12.3 inch
Màn hình giải trí cảm ứng
12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây)12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây)
Hệ thống loa
6 loa12 loa Bose cao cấp
Sạc không dây chuẩn Qi
1 vùng2 vùng
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động (ECM)
Không trang bịKhông trang bị
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động tích hợp camera (DCM)
Không trang bịCó
Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không trang bịCó
Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold
CóCó
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa
CóCó
An toàn
Camera lùi
CóKhông trang bị
Camera 360 độ
Không trang bịCó
Hệ thống cảm biến trước/sau
CóKhông trang bị
Hệ thống cảm biến trước/sau/bên
Không trang bịCó
Chống bó cứng phanh (ABS)
CóCó
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
CóCó
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
CóCó
Cân bằng điện tử (ESC)
CóCó
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
CóCó
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
CóCó
Hỗ trợ xuống dốc (DBC)
CóCó
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
CóCó
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA)
Không trang bịCó
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)
Không trang bịCó
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA)
Không trang bịCó
Kiểm soát ổn định thân xe (VSM)
CóCó
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA)
Không trang bịCó
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA)
Không trang bịCó
Ðèn pha tự động thích ứng (AHB)
Không trang bịCó
Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Không trang bịCó
Số túi khí
66
Giá là giá niêm yết tham khảo tại thời điểm kiểm chứng. Chính sách và chi phí thực tế cần được xác nhận lại khi tư vấn.
Muốn tư vấn chi tiết hơn?
Liên hệ trực tiếp để được tư vấn theo nhu cầu thực tế.
Nếu bạn đã có mẫu xe, khoảng ngân sách hoặc thời điểm nhận xe dự kiến, hãy trao đổi để được đối chiếu phiên bản, giá bán và phương án mua phù hợp hơn.
Người trực tiếp tư vấn cho bạn
Chuyên viên tư vấn bán hàng
Trần Nam
Hyundai Đông Đô
Tư vấn chọn xe, phiên bản, giá bán và phương án mua xe phù hợp. Trao đổi trực tiếp, rõ ràng và đồng hành đến khi bàn giao.
Hyundai Santa Fe có bao nhiêu chỗ và bao nhiêu phiên bản?
Santa Fe hiện có năm phiên bản được xác minh. Exclusive, Prestige, Calligraphy 2.5 và Hybrid có 7 chỗ; Calligraphy 2.5 Turbo có 6 chỗ. Trang đặt cả năm cấu hình trong cùng bảng so sánh.
Nên bắt đầu chọn phiên bản Santa Fe từ tiêu chí nào?
Hãy chọn số chỗ trước, sau đó chọn xăng 2.5, xăng 2.5 Turbo hoặc hybrid. Khi hai tiêu chí này đã rõ, bạn mới nên so giá, dẫn động, hỗ trợ lái và tiện nghi để tránh trả thêm cho trang bị ít sử dụng.
Santa Fe Exclusive và Prestige khác nhau ở đâu?
Cả hai đều có 7 chỗ, động cơ Smartstream G2.5 và hộp số 8 AT. Exclusive dùng FWD, vành 18 inch, cụm đồng hồ 4,2 inch và không có nhóm hỗ trợ lái nâng cao; Prestige dùng HTRAC, vành 20 inch, cụm đồng hồ 12,3 inch, camera 360, HUD và SCC.
Hai phiên bản Santa Fe Calligraphy khác nhau thế nào?
Calligraphy 2.5 có 7 chỗ, động cơ xăng 2.5 và hộp số 8 AT. Calligraphy 2.5 Turbo có 6 chỗ, động cơ xăng 2.5 Turbo, hộp số 8 DCT và hàng ghế hai chỉnh điện. Cả hai dùng HTRAC, vành 21 inch và ghế da nappa.
Santa Fe Hybrid có mức tiêu thụ nhiên liệu công bố bao nhiêu?
Bản Hybrid có mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp công bố 6,37 lít/100 km, trong đô thị 7,11 lít/100 km và ngoài đô thị 5,94 lít/100 km. Số liệu thực tế còn phụ thuộc tải trọng, cung đường và cách vận hành.
Phiên bản Santa Fe nào có camera 360 và nhóm hỗ trợ lái?
Prestige, Calligraphy 2.5, Calligraphy 2.5 Turbo và Hybrid được xác nhận có camera 360, FCA, BCA, RCCA, LKA, LFA và BVM. Exclusive không có các mục này trong bảng trang bị hiện hành và dùng camera lùi.
Giá Hyundai Santa Fe trên trang có phải giá lăn bánh không?
Không. Giá hiển thị là giá niêm yết tham khảo theo từng phiên bản, chưa bao gồm chi phí lăn bánh và không phải báo giá giao dịch. Hãy xem ngày kiểm chứng, sau đó dùng công cụ dự toán hoặc liên hệ tư vấn cho nhu cầu cụ thể.